Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chi nhánh" (1)
chi nhánh

Tiếng Anh
Danh từbranch
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
That company has three branches in Vietnam.
Từ liên quan "chi nhánh" (1)
khoản đầu tư vào các chi nhánh

Tiếng Anh
Danh từaffiliated company stock
Cụm từ "chi nhánh" (1)
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
That company has three branches in Vietnam.
